for nothing

/ˈgʊdfɚˌnʌθɪŋ/
Trạng từ
  1. Miễn phí.
    For free.
    I got it for nothing. They are giving them away as publicity.
    Tôi đã nhận được nó mà không mất gì. Họ đang cho chúng đi như một sự công khai.
  2. Không có lý do.
    For no reason.
🎬 Nghe “for nothing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish